Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Absolute advantage

//

  • (Econ) Lợi thế tuyệt đối.+ Xem Comparative Advantage.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...