Accelerate pace of life
Nghĩa thường dùng
Đẩy nhanh tốc độ cuộc sống
cụm từ
“The advent of hi-tech devices such as smart phone, tablet has accelerate pace of life”Sự ra đời của những thiết bị công nghệ cao như điện thoại thông minh, máy tính bảng đã đẩy nhanh tốc độ cuộc sống