Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Accelerated depreciation

//

  • (Econ) Khấu hao nhanh, khấu hao gia tốc.+ Xem DEPRECIATION
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...