Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Adjustment cost

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Adjustment cost

//

  • (Econ) Chi phí điều chỉnh sản xuất.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...