Từ điển Anh–Việt

111.762 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Administrative fee

Nghĩa thường dùng

Phí hành chính danh từ

“There is an administrative fee for processing your application at the university.”Có một phí hành chính để xử lý đơn đăng ký của bạn tại trường đại học.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...