Từ điển Anh–Việt

112,375 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Advance refunding

//

  • (Econ) Hoàn trả trước.+ KỸ THUẬT QUẢN LÝ CÔNG NỢ mới được chính phủ liên bang, các chính quyền địa phương và tiểu bang của Mỹ sử dụng.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...