Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Adverse selection

//

  • (Econ) Lựa chọn trái ý; Lựa chọn theo hướng bất lợi.+ Vấn đề gặp phải trong nghành bảo hiểm.
Đồng nghĩa negative selection
Trái nghĩa favourable selection
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...