Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Aggregate demand shedule

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Aggregate demand shedule

//

  • (Econ) Biểu cầu gộp; Biểu tổng cầu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...