Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Aggregate expenditure

//

  • (Econ) Chi tiêu gộp.+ Là tổng số chi tiêu danh nghĩa cho hàng hoá và dịch vụ trong một nền kinh tế.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...