Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Aggregate output

//

  • (Econ) Sản lượng gộp.+ Xem INTERNATION INCOME

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...