Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Agricultural exports

//

  • (Econ) Nông sản xuất khẩu+ Các sản phẩm nông nghiệp làm ra để xuất khẩu chứ không phải cho mục đích tự cung tự cấp hay cho thị trường trong nước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...