Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Agricultural livies

//

  • (Econ) Thuế nông nghiệp.+ Xem EC Agricultural levies.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...