Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Agricultural subsidies

//

  • (Econ) Khoản trợ cấp nông nghiệp.+ Khoản tiền trả cho nông dân với mục đích khuyến khích sản xuất lương thực thực phẩm và trợ giúp thu nhập của nông dân.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...