Từ điển Anh–Việt

112.306 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Alert and focused

Nghĩa thường dùng

Tỉnh táo và tập trung cụm từ

“To maximize learning outcomes, students must remain alert and focused during lectures and study sessions.”Để tối đa hóa kết quả học tập, sinh viên phải giữ tỉnh táo và tập trung trong các buổi giảng và giờ học.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...