Allowances and expences for corporation tax
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Allowances and expences for corporation tax
//
- (Econ) Khấu trừ và chi phí đôí với thuế công ty.+ Những chi phí cho phép nhất định khi được khấu trừ từ doanh thu của công ty là phần thu nhập bị đánh thuế.