Allowances and expencess for income tax
//
- (Econ) Khấu trừ và chi phí đôí với thuế thu nhập.+ Hệ thống thuế thu nhập bao gồm hệ thống các khoản khấu trừ và chi phí. Chúng được trừ từ tổng thu nhập để xác định chịu thuế.
109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...