Từ điển Anh–Việt

112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Allowances and expencess for income tax

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Allowances and expencess for income tax

//

  • (Econ) Khấu trừ và chi phí đôí với thuế thu nhập.+ Hệ thống thuế thu nhập bao gồm hệ thống các khoản khấu trừ và chi phí. Chúng được trừ từ tổng thu nhập để xác định chịu thuế.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...