Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Analysis (stats)

//

  • (Econ) Phân tích.+ Risk analysis: phân tích rủi ro. Scenario analysis:Phân tích kịch bản. Sensitivity analysis: Phân tích độ nhạy.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...