Từ điển Anh–Việt

112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Annual allowances

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Annual allowances

//

  • (Econ) Miễn thuế hàng năm.+ Xem CAPITAL ALLOWANCE.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...