Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Annual capital charge

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Annual capital charge

//

  • (Econ) Chi phí vốn hàng năm.+ Một kỹ thuật thẩm định dự án vốn có sử dụng chiết khấu và công nhân rằng việc sử dụng vốn đòi hỏi trả tiền lãi đối với lượng vốn sử dụng và khấu hao.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...