Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Anti-export bias

//

  • (Econ) Thiên lệch / Định kiến chống xuất khẩu.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...