Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Anticipated inflation

//

  • (Econ) Lạm phát được dự tính.+ Xem EXPECTED INFLATION.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...