Assessable Income or profit
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Assessable Income or profit
//
- (Econ) Thu nhập hoặc lợi nhuận chịu thuế.+ Xem TAXABLE INCOME, ALLOWANCES AND EXPENSES FOR CORPORATION TAX, ALLOWANCES AND EXPENSES FOR INCOME TAX.
Từ điển Anh–Việt
112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...