Từ điển Anh–Việt

112.254 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Assessable profit

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Assessable profit

//

  • (Econ) Lợi nhuận chịu thuế.+ Xem TAXABLE INCOME.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...