Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Asset stocks and services flows

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Asset stocks and services flows

//

  • (Econ) Dữ trữ tài sản và luồng dịch vụ.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...