Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Automatic ordering systems

Nghĩa thường dùng

Hệ thống đặt hàng tự động cụm từ

“Automatic ordering systems are key to e- commerce and its massive success”Hệ thống đặt hàng tự động là chìa khóa cho thương mại điện tử và sự thành công lớn của nó

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...