Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Automatic stabilizers

//

  • (Econ) Các biện pháp ổn định tự động.+ Các mối quan hệ làm giảm biên độ của biến động chu kỳ trong một nền kinh tế mà không cần hành động trực tiếp của chính phủ.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...