Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Autonomous investment

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Autonomous investment

//

  • (Econ) Đầu tư tự định.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...