Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Autonomous investment

//

  • (Econ) Đầu tư tự định.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...