Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Autoregression

/,ɔ:tәri'^reʃәn/
Biến thể từ autoregressions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Autoregression

//

  • (Econ) Tự hồi quy.+ SỰ HỒI QUY của một biến số trên giá trị hay các giá trị trễ của nó. Xem SERIAL CORRELATION AND ARIMA.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...