Average expected income
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Average expected income
//
- (Econ) Thu nhập kỳ vọng bình quân; Thu nhập bình quân dự kiến.+ Xem PERMANENT INCOME.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...