Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Average fixed costs

//

  • (Econ) Chi phí cố định bình quân.+ Chi phí cố định trên mỗi đơn vị sản lượng.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...