Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Average propensity to consume

//

  • (Econ) Khuynh hướng tiêu dùng bình quân.+ Phần của tổng thu nhập Y được chi cho tiêu dùng hàng hoá hoặc dịch vụ C, thay vì đầu tư I.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...