Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Average revenue

//

  • (Econ) Doanh thu bình quân.+ Doanh thu trên một đơn vị sản lượng.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...