Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Average revenue

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Average revenue

//

  • (Econ) Doanh thu bình quân.+ Doanh thu trên một đơn vị sản lượng.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...