Average revenue product
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Average revenue product
//
- (Econ) Sản phẩm doanh thu bình quân.+ Sản phẩm doanh thu trung bình của một đầu vào (yếu tố sản xuất) nhân với doanh thu bình quân.
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...