Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Average total cost

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Average total cost

//

  • (Econ) Tổng chi phí bình quân+ Xem AVERAGE COST.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...