Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Average variable cost

//

  • (Econ) AVC-Chi phí khả biến bình quân.+ CHI PHÍ KHẢ BÍÊN trên một đơn vị sản lượng.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...