Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Average variable cost

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Average variable cost

//

  • (Econ) AVC-Chi phí khả biến bình quân.+ CHI PHÍ KHẢ BÍÊN trên một đơn vị sản lượng.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...