Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Backward linkage

//

  • (Econ) Liên kết thượng nguồn.+ Mối liên hệ giữa một nghành hay một hãng với những nhà cung cấp đầu vào của họ.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...