Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

Balance sheet

//

  • (Econ) Bảng cân đối tài sản.+ Một bảng báo cáo tài sản của một thương nhân hoặc một công ty vào một ngày nhất định.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...