Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Barter agreements

//

  • (Econ) Hiệp định trao đổi hàng.+ Hiệp định giữa các quốc gia, thường gặp khó khăn về CÁN CÂN THANH TOÁN, đôid với việc trao đổi trực tiếp các lượng hàng hoá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...