Base period
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Base period
//
- (Econ) Giai đoạn gốc.+ Một thời điểm được dùng để tham khảo khi so sánh với giai đoạn sau.
Từ điển Anh–Việt
112.254 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...