Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Base period

//

  • (Econ) Giai đoạn gốc.+ Một thời điểm được dùng để tham khảo khi so sánh với giai đoạn sau.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...