Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Basic exports

//

  • (Econ) Hàng xuất khẩu cơ bản+ Tên gọi của các hàng xuất khẩu sơ chế của các nước kém phát triển.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...