Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Basic wage rates

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Basic wage rates

//

  • (Econ) Mức tiền công cơ bản; mức lương cơ bản.+ Xem Wage Rate.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...