Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Be a fan of

Nghĩa thường dùng

Là người hâm mộ, thích điều gì cụm từ

“I’ve always been a fan of jazz music; it relaxes me and lifts my spirits.”Tôi luôn là người hâm mộ nhạc jazz; nó giúp tôi thư giãn và nâng cao tinh thần.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...