Từ điển Anh–Việt

112.265 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Be emblematic of

Nghĩa thường dùng

Là biểu tượng của cụm từ

“The rise of renewable energy technologies is emblematic of a broader shift towards sustainable development practices worldwide.”Sự gia tăng của các công nghệ năng lượng tái tạo là biểu tượng của một sự chuyển mình rộng lớn hơn hướng tới các thực hành phát triển bền vững trên toàn cầu.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...