bedspread
/'bedspred/ phổ biến #16870
Nghĩa thường dùng
Khăn trải giường
danh từ
“The bedspread on my bed is bright and colorful.”Khăn trải giường trên giường của tôi sáng và đầy màu sắc.
Biến thể từ
bedspreads số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bedspread
/'bedspred/
danh từ
- khăn trải giường
Định nghĩa tiếng Anh
n. decorative cover for a bed