Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bedspread

/'bedspred/ phổ biến #16870

Nghĩa thường dùng

Khăn trải giường danh từ

“The bedspread on my bed is bright and colorful.”Khăn trải giường trên giường của tôi sáng và đầy màu sắc.

Biến thể từ bedspreads số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bedspread

/'bedspred/

danh từ

  • khăn trải giường
Định nghĩa tiếng Anh

n. decorative cover for a bed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...