Từ điển Anh–Việt

112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Beveridge Report

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Beveridge Report

//

  • (Econ) Báo cáo Beveridge.+ Bản báo cáo về chính sách xã hội của Anh có nhan đề Bảo hiểm xã hội và các dịch vụ liên kết do Huân tước William Beveridge chuẩn bị cho chính quyền liên minh thời chiến năm 1942.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...