big-head
/ˈbɪɡhɛd/
Nghĩa thường dùng
Người tự cao
danh từ
“Don't be a big-head; you should listen to others too.”Đừng tự cao; bạn cũng nên lắng nghe người khác.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- Người tự cao
ví dụ
Don't be a big-head; you should listen to others too. — Đừng tự cao; bạn cũng nên lắng nghe người khác.