Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

Birth rate

//

  • (Econ) Tỷ suất sinh+ Được định nghĩa là số người sinh sống sót trung bình trên 1000 dân mỗi năm.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...