Từ điển Anh–Việt

112.602 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blessed sacrament

/ˈblɛsɪd ˈsækrəmənt/

Nghĩa thường dùng

Mình Thánh Chúa (Thánh Thể) cụm từ

“They knelt before the Blessed Sacrament.”Họ quỳ trước Mình Thánh Chúa.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...