Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Block grant

/blɔk ɡrɑ:nt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Block grant

//

  • (Econ) Trợ cấp cả gói+ Nói chung là một khoản trợ cấp không đặt cọc của chính phủ cấp cho chính quyền địa phương
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...