Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Block grant

//

  • (Econ) Trợ cấp cả gói+ Nói chung là một khoản trợ cấp không đặt cọc của chính phủ cấp cho chính quyền địa phương
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...