Block grant
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Block grant
//
- (Econ) Trợ cấp cả gói+ Nói chung là một khoản trợ cấp không đặt cọc của chính phủ cấp cho chính quyền địa phương
Từ điển Anh–Việt
112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...