Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

Blue chip

//

  • (Econ) Cổ phần xanh+ Một cụm thuật ngữ chỉ CỔ PHẦN hạng nhất có ít rủi ro về mất vốn.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...